拼
三角洲
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
sānjiǎozhōu
đồng bằng châu thổ (delta)
漢越 tam giác châu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 河口地区的沉积地貌,由河水所挟带的泥沙淤积而成。一般呈三角形,故称。如尼罗河三角洲、珠江三角洲
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK7-9
đồng bằng châu thổ (delta)
河口地区的沉积地貌,由河水所挟带的泥沙淤积而成。一般呈三角形,故称。如尼罗河三角洲、珠江三角洲
免费例句
尼罗河三角洲是世界闻名的。
Níluóhé sānjiǎozhōu shì shìjiè wénmíng de.
≈HSK5
Đồng bằng châu thổ sông Nile nổi tiếng thế giới.
The Nile Delta is world-famous.
这里属于河流三角洲地区。
Zhèlǐ shǔyú héliú sānjiǎozhōu dìqū.
≈HSK6
Nơi đây thuộc vùng đồng bằng châu thổ của sông.
This area belongs to a river delta region.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分