拼
三角锥
HSK1n 0 · Lv.1
sānjiǎozhuī
hình chóp tam giác
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形状为三角锥体的几何体。
等级
义项 ①n≈HSK1
hình chóp tam giác
形状为三角锥体的几何体。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hình chóp tam giác
hình chóp tam giác
形状为三角锥体的几何体。