拼
上下铺
HSK6n 0 · Lv.1
shàngxiàpù
giường tầng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
上下铺有护栏保护。
Shàngxiàpù yǒu hùlán bǎohù.
≈HSK5
Giường tầng có lan can bảo vệ.
Bunk beds have guardrails for protection.
上下铺适合小房间。
Shàngxiàpù shìhé xiǎo fángjiān.
≈HSK5
Giường tầng phù hợp với phòng nhỏ.
Bunk beds are suitable for small rooms.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分