拼
上半晌
HSK1time 0 · Lv.1
shàngbànshǎng
buổi sáng
morning; forenoon 今天 上半晌 你在哪儿? Where were you this morning?
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (上半晌儿) 上午;从清晨到中午
等级
义项 ①time≈HSK1
buổi sáng
(上半晌儿) 上午;从清晨到中午
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分