WinHSK

上坡路

HSK6n
0 · Lv.1
shàng

đường dốc

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这是一段很长的上坡路。

Zhè shì yī duàn hěn cháng de shàngpō lù.

HSK4

Đây là một con đường dốc rất dài.

This is a very long uphill road.

他沿着这条上坡路走。

Tā yánzhe zhè tiáo shàngpōlù zǒu.

HSK4

Anh ấy đi dọc theo con đường dốc này.

He walked along this uphill road.

经济正在走上坡路。

Jīngjì zhèngzài zǒu shàngpōlù.

HSK4

Nền kinh tế đang có xu hướng đi lên.

The economy is on the upswing.

挑战是走上坡路的开始。

Tiǎozhàn shì zǒu shàngpōlù de kāishǐ.

HSK5

Thách thức là sự bắt đầu của giai đoạn đi lên.

Challenges are the beginning of an uphill journey.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan