拼
上夜班
HSK4v 0 · Lv.1
shàngyèbān
làm ca đêm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- làm ca đêm
等级
义项 ①v≈HSK4
làm ca đêm
làm ca đêm
免费例句
这个星期我上夜班。
Zhège xīngqī wǒ shàng yèbān.
≈HSK4
Tuần này tôi làm ca đêm.
I am working the night shift this week.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分