拼
上岁数
HSK6v 0 · Lv.1
shàngsuìshù
cao tuổi; có tuổi; lớn tuổi
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他上岁数了,记性不好。
Tā shàng suìshu le, jìxìng bù hǎo.
≈HSK5
Ông ấy có tuổi rồi nên trí nhớ không tốt.
He is getting on in years, so his memory is poor.
奶奶上岁数了,耳朵有点背。
Nǎinai shàng suìshù le, ěrduo yǒudiǎn bèi.
≈HSK5
Bà nội đã lớn tuổi, tai bà hơi bị nặng.
Grandma is getting on in years and is a bit hard of hearing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分