WinHSK

上海滩

HSK7-9n
0 · Lv.1
shànghǎitān

bến Thượng Hải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上海滩是指上海的一个著名地区,历史上曾是国际贸易和金融中心。
义项 nHSK7-9

bến Thượng Hải

上海滩是指上海的一个著名地区,历史上曾是国际贸易和金融中心。

免费例句

那个时代的上海滩充满危险。

Nàge shídài de Shànghǎi Tān chōngmǎn wēixiǎn.

HSK4

Bến Thượng Hải thời ấy đầy nguy hiểm.

The Shanghai Bund of that era was full of danger.

上海滩到处是明争暗斗。

Shànghǎi Tān dàochù shì míngzhēng àndòu.

HSK6

Ở bến Thượng Hải đầy rẫy đấu đá ngầm.

The Shanghai Bund is full of open strife and veiled struggles.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan