WinHSK

上海话

HSK3n
0 · Lv.1
shànghǎihuà

Tiếng Thượng Hải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 上海地区使用的方言
义项 nHSK3

Tiếng Thượng Hải

上海地区使用的方言

免费例句

在我听来,上海话和北京话几乎完全不同。

Zài wǒ tīng lái, Shànghǎi huà hé Běijīng huà jīhū wánquán bùtóng.

HSK3

Đối với tôi, tiếng Thượng Hải và tiếng Bắc Kinh gần như hoàn toàn khác nhau.

To my ears, Shanghainese and Beijing dialect are almost completely different.

上海话和普通话的区别很大,我竟然一句也听不懂。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan