WinHSK

上班族

HSK6n
0 · Lv.1
shànɡbānzú

dân văn phòng; dân công sở; nhân viên văn phòng

漢越 thượng ban tộc

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在办公室工作的人
义项 nHSK6

dân văn phòng; dân công sở; nhân viên văn phòng

在办公室工作的人

免费例句

他是一名上班族。

tā shì yī míng shàngbānzú.

HSK4

Anh ấy là dân văn phòng.

He is an office worker.

2012年1月被许多上班族认为是最幸福的一个月,因为这个月上班天数比平时少很多。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan