拼
上电视
HSK1phrase 0 · Lv.1
shàngdiànshì
lên tivi; xuất hiện trên truyền hình
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这是她第一次上电视。
Zhè shì tā dì-yī cì shàng diànshì.
≈HSK2
Đây là lần đầu tiên cô ấy lên tivi.
This is her first time on TV.
他昨天上电视讲话了。
Tā zuótiān shàng diànshì jiǎnghuà le.
≈HSK2
Hôm qua anh ấy lên truyền hình phát biểu.
He spoke on TV yesterday.
小孩总上电视并不一定是好事。
Xiǎohái zǒng shàng diànshì bìng bù yīdìng shì hǎoshì.
≈HSK3
Trẻ con lên tivi nhiều chưa hẳn là tốt.
Children appearing on TV all the time is not necessarily a good thing.
这次活动的规模很大,还要上电视,一定要找一个合格的主持人。
≈HSK5
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员Tình huống & hội thoại
这次活动的规模很大,还要上电视,一…HSK5
男:这次活动的规模很大,还要上电视,一定要找一个合格的主持人。
女:小王经验丰富,反应快,您放心吧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分