拼
上线日
HSK4n 0 · Lv.1
shàngxiànrì
Ngày lên dây chuyền; ngày ra mắt; ngày phát hành
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 上线日是指某个产品、服务或项目正式对外发布的日期。
等级
义项 ①n≈HSK4
Ngày lên dây chuyền; ngày ra mắt; ngày phát hành
上线日是指某个产品、服务或项目正式对外发布的日期。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分