WinHSK

上轨道

HSK6v
0 · Lv.1
shàngguǐdào

vào quỹ đạo; vào nề nếp

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

生产已上轨道。

Shēngchǎn yǐ shàng guǐdào.

HSK5

Sản xuất đã đi vào nề nếp.

Production has been on track.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan