WinHSK

上镜头

HSK4v
0 · Lv.1
shàngjìngtóu

Nâng ống kính; lên hình; xuất hiện trên màn ảnh

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我必须确定我很上镜头。

Wǒ bìxū quèdìng wǒ hěn shàng jìngtóu.

HSK5

Tôi phải đảm bảo rằng tôi rất ăn ảnh.

I must make sure I am very photogenic.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan