拼
下下周
HSK2 0 · Lv.1
xiàxiàzhōu
Hai tuần sau; tuần sau nữa; tuần thứ ba tới
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 下下周是指从现在开始的第三个星期。
等级
义项 ①≈HSK2
Hai tuần sau; tuần sau nữa; tuần thứ ba tới
下下周是指从现在开始的第三个星期。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分