拼
下决心
HSK7-9v 0 · Lv.1
xiàjuéxīn
hạ quyết tâm
漢越 hạ quyết tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 做出决定,下定决心
等级
义项 ①v≈HSK7-9
hạ quyết tâm
做出决定,下定决心
免费例句
他下决心学好希腊语。
Tā xià juéxīn xué hǎo Xīlàyǔ.
≈HSK4
Anh ấy hạ quyết tâm học giỏi tiếng Hy Lạp.
He made up his mind to learn Greek well.
他下决心每天锻炼身体。
Tā xià juéxīn měitiān duànliàn shēntǐ.
≈HSK4
Anh ấy quyết tâm tập thể dục mỗi ngày.
He is determined to exercise every day.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分