WinHSK

下功夫

HSK6
0 · Lv.1
xiàgōngfu

nỗ lực; nỗ lực hết mình

漢越 hạ công phu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 努力投入时间和精力,做某事以取得好结果。
义项 vHSK6

nỗ lực; nỗ lực hết mình

努力投入时间和精力,做某事以取得好结果。

免费例句

他下功夫学习英语单词。

Tā xià gōngfu xuéxí Yīngyǔ dāncí.

HSK4

Anh ấy nỗ lực học từ vựng tiếng Anh.

He put effort into learning English vocabulary.

我下功夫练习钢琴。

Wǒ xià gōngfu liànxí gāngqín.

HSK4

Tôi nỗ lực luyện tập đàn piano.

I put effort into practicing the piano.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan