WinHSK

下半年

HSK1n
0 · Lv.1
xiàbànnián

sáu tháng cuối năm; nửa cuối năm

second half of a year; latter half/part of a year 为 下半年 做预算 budget for the second half of a year

漢越

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan