拼
下定义
HSK5v 0 · Lv.1
xiàdìngyì
Đưa ra định nghĩa
define 给这个词 下定义 define this word
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
很难给这种关系下定义。
Hěn nán gěi zhè zhǒng guānxì xià dìngyì.
≈HSK5
Thật khó để định nghĩa mối quan hệ này.
It's hard to define this kind of relationship.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分