WinHSK

下订单

HSK6v
0 · Lv.1
xiàdìngdān

đặt đơn; đặt hàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发出购买货物或服务的指令
义项 vHSK6

đặt đơn; đặt hàng

发出购买货物或服务的指令

免费例句

如果你想下订单,办公室在前面。

Rúguǒ nǐ xiǎng xià dìngdān, bàngōngshì zài qiánmiàn.

HSK4

Văn phòng ở phía trước nếu bạn muốn đặt hàng.

If you want to place an order, the office is ahead.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan