WinHSK

下辈子

HSK6n, time
0 · Lv.1
xiàbèizi

kiếp sau; đời sau

next life 我 下辈子

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 来世 (迷信)
义项 n, timeHSK6

kiếp sau; đời sau

来世 (迷信)

免费例句

下辈子续写爱的童话。

Xiàbèizi xùxiě ài de tónghuà.

HSK5

Tiếp tục viết nên câu chuyện cổ tích tình yêu ở kiếp sau.

Continue writing the fairy tale of love in the next life.

下辈子要当自在云朵。

Xiàbèizi yào dāng zìzài yúnduǒ.

HSK5

Kiếp sau tôi muốn biến thành đám mây.

In the next life, I want to be a free cloud.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan