拼
不一定
HSK2adv 0 · Lv.1
bùyídìng
chưa chắc; không nhất định, không chắc chắn
漢越 bất nhất định
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 是指不能确定。
等级
义项 ①adv≈HSK2
chưa chắc; không nhất định, không chắc chắn
是指不能确定。
免费例句
对视一秒不一定是爱。
Duìshì yī miǎo bù yīdìng shì ài.
≈HSK3
Nhìn nhau một giây chưa chắc đã yêu.
Eye contact for a second doesn't necessarily mean love.
你眼睛看到的、耳朵听到的有时不一定是真的。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分