拼
不争气
HSK4adj 0 · Lv.1
bùzhēngqì
vô dụng; vô tích sự; không nên thân; đáng thất vọng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他这么大了,还这么不争气。
Tā zhème dà le, hái zhème bù zhēngqì.
≈HSK5
Nó lớn thế rồi mà vẫn không nên thân.
He is so old but still so disappointing.
工作没做好,我真不争气。
Gōngzuò méi zuò hǎo, wǒ zhēn bù zhēngqì.
≈HSK5
Làm không xong việc, tôi thật vô dụng.
I didn't do the job well, I'm such a disappointment.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分