拼
不仅仅
HSK6adv 0 · Lv.1
bùjǐnjǐn
không chỉ
漢越 bất cẩn cẩn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 不止, 不光
等级
义项 ①adv≈HSK6
không chỉ
不止, 不光
免费例句
他不仅仅是一个学生。
tā bùjǐnjǐn shì yī gè xuéshēng.
≈HSK4
Anh ấy không chỉ là một sinh viên.
He is not just a student.
它不仅仅是人们吃饭用的一种工具
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分