拼
不介意
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bújièyì
không để ý; không để tâm; không chú ý; không để bụng
not mind; not care 我抽支烟您 不介意 吧? Do you mind if I smoke? / Mind if I smoke? 毫 不介意 not mind at all; not care in the least
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分