拼
不介意
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bújièyì
không để ý; không để tâm; không chú ý; không để bụng
not mind; not care 我抽支烟您 不介意 吧? Do you mind if I smoke? / Mind if I smoke? 毫 不介意 not mind at all; not care in the least
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们说什么我也不介意。
Tāmen shuō shénme wǒ yě bú jièyì.
≈HSK4
Bọn họ nói gì tôi cũng không quan tâm.
I don't mind whatever they say.
对于这些误会他毫不介意。
Duìyú zhèxiē wùhuì tā háo bù jièyì.
≈HSK4
Anh ấy không để bụng những hiểu lầm này đâu.
He doesn't mind these misunderstandings at all.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分