WinHSK

不凑巧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
còuqiǎo

không thuận lợi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

事情真不凑巧,刚赶到汽车站,车就开了。

Shìqing zhēn bù còuqiǎo, gāng gǎndào qìchēzhàn, chē jiù kāi le.

HSK5

Thật không may, vừa chạy đến trạm xe buýt thì xe đã chạy mất.

What bad luck! The bus left just as I arrived at the station.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan