WinHSK

不十分

HSK4n
0 · Lv.1
shífēn

không đủ; không hoàn toàn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不足够;不完全
义项 nHSK4

không đủ; không hoàn toàn

不足够;不完全

免费例句

这个解释不十分清楚。

zhège jiěshì bù shífēn qīngchu.

HSK4

Giải thích này không đủ rõ ràng.

This explanation is not very clear.

你的表现不十分好。

Nǐ de biǎoxiàn bù shífēn hǎo.

HSK4

Biểu hiện của bạn không được tốt lắm.

Your performance is not very good.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan