拼
不协调
HSK6n 0 · Lv.1
bùxiétiáo
bất hòa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- disharmony
- uncoordinated
等级
义项 ①n≈HSK6
bất hòa
disharmony
义项 ②n≈HSK6
không phối hợp
uncoordinated
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bất hòa
bất hòa
disharmony
không phối hợp
uncoordinated