拼
不及时
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bùjíshí
chậm trễ; trễ giờ; không kịp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有赶上时候。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
chậm trễ; trễ giờ; không kịp
没有赶上时候。
免费例句
她的工作做得不及时。
tā de gōngzuò zuò de bù jíshí.
≈HSK4
Công việc của cô ấy làm không kịp thời.
Her work was not done in a timely manner.
不及时处理问题很糟糕。
Bù jíshí chǔlǐ wèntí hěn zāogāo.
≈HSK4
Không xử lý vấn đề kịp thời thì rất tệ.
Not dealing with problems in time is very bad.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分