WinHSK

不可以

HSK1phrase
0 · Lv.1

cấm; không thể; không được

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你不可以这样说。

Nǐ bù kěyǐ zhèyàng shuō.

HSK2

Bạn không được nói như vậy.

You can't say that.

现在不可以进教室。

Xiànzài bù kěyǐ jìn jiàoshì.

HSK2

Bây giờ không được vào phòng học.

You cannot enter the classroom now.

我已经帮你打电话问了,不可以。

HSK2

这里不可以大声喧哗。

Zhèlǐ bù kěyǐ dàshēng xuānhuá.

HSK2

Ở đây không được nói to.

You can't make noise here.

不可以,小孩子不能喝啤酒。

HSK3

这里不可以停车。

zhèlǐ bù kěyǐ tíng chē.

HSK3

Ở đây không được đỗ xe.

You cannot park here.

不可以申请使用信用卡

HSK4

在许多人看来,刀使人想到敌人或武器,因而不可以出现在友好、温暖的餐桌上。

HSK5

与别人握手时,要看着对方,保持微笑,集中注意力,不可以戴着帽子或手套与人握手。

HSK5

我们不可以一起进去。

HSK5

绝对不可以上去踩,这个办法行不通。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

Tình huống & hội thoại

爸爸,我也要喝这个。HSK3
爸爸,我也要喝这个。
不可以,小孩子不能喝啤酒。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan