WinHSK

不可靠

HSK5adj
0 · Lv.1
kào

không đáng tin cậy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不能信任,不稳定
义项 adjHSK5

không đáng tin cậy

不能信任,不稳定

免费例句

消息的来源很不可靠。

Xiāoxi de láiyuán hěn bù kěkào.

HSK5

Nó đến từ một nguồn không đáng tin cậy.

The source of the news is very unreliable.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan