WinHSK

不合格

HSK4adj
0 · Lv.1

không đạt; không đủ tiêu chuẩn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不能符合一定的要求条件
义项 adjHSK4

không đạt; không đủ tiêu chuẩn

不能符合一定的要求条件

免费例句

他考试成绩不合格。

Tā kǎoshì chéngjì bù hégé.

HSK4

Điểm thi của anh ấy không đạt.

His exam results were not up to standard.

这批产品质量不合格。

zhè pī chǎnpǐn zhìliàng bù hégé.

HSK5

Lô sản phẩm này chất lượng không đạt tiêu chuẩn.

The quality of this batch of products is not up to standard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan