WinHSK

不合群

HSK5adj
0 · Lv.1
qún

không hòa đồng; Không hòa nhập; Không phù hợp với nhóm

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他性情孤僻,向来不合群。

Tā xìngqíng gūpì, xiànglái bù héqún.

HSK6

Anh ấy tính tình cô độc, trước nay không hòa đồng.

He is unsociable and has never fit in with others.

比如,有人性格倔强,但他往往很有主见;有人办事慢,但他会把事情做得有条有理;有人不合群,但他可能有更强的创新意识。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan