WinHSK

不吉利

HSK6adj
0 · Lv.1

không may mắn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指有不好的预兆或可能带来厄运。
  2. 遇事不利; 遭遇不好也作倒楣
义项 adjHSK6

không may mắn

指有不好的预兆或可能带来厄运。

免费例句

你别再说不吉利的话了,行吗?

Nǐ bié zài shuō bù jílì de huà le, xíng ma?

HSK5

Anh đừng có nói mấy câu xui xẻo nữa được không?

Can you stop saying unlucky things?

义项 adjHSK6

số đen; cả đường ương

遇事不利; 遭遇不好也作倒楣

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan