WinHSK

不吉利

HSK6adj
0 · Lv.1

không may mắn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你别再说不吉利的话了,行吗?

Nǐ bié zài shuō bù jílì de huà le, xíng ma?

HSK5

Anh đừng có nói mấy câu xui xẻo nữa được không?

Can you stop saying unlucky things?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan