WinHSK

不听话

HSK6v
0 · Lv.1
tīnghuà

khó bảo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. khó bảo
义项 vHSK6

khó bảo

khó bảo

免费例句

不听话,它要去外面。

HSK2

孩子最近不听话了,你得管管他。

háizi zuìjìn bù tīnghuà le, nǐ děi guǎn guǎn tā.

HSK4

Dạo gần đây con thường không nghe lời, anh phải phạt nó một chút.

The child has been disobedient lately; you need to discipline him.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan