拼
不好惹
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
bùhǎorě
không dễ động vào; không dễ gây vào; không dễ đối phó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容对方威势或本事大,难以应付。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
không dễ động vào; không dễ gây vào; không dễ đối phó
形容对方威势或本事大,难以应付。
免费例句
老板今天心情不好,别惹他。
lǎobǎn jīntiān xīnqíng bù hǎo, bié rě tā.
≈HSK4
Hôm nay tâm trạng sếp không tốt, đừng gây vào.
The boss is in a bad mood today; don't provoke him.
他脾气不好,真不好惹。
Tā píqì bù hǎo, zhēn bù hǎo rě.
≈HSK5
Anh ấy rất nóng tính, không dễ động vào.
He has a bad temper; he's really not someone to mess with.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分