WinHSK

不妥协

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuǒxié

không thỏa hiệp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不愿意让步或让步的态度。
义项 vHSK7-9

không thỏa hiệp

不愿意让步或让步的态度。

免费例句

这条街道不允许倒垃圾,令行禁止,决不妥协!

zhè tiáo jiēdào bù yǔnxǔ dào lājī, lìng xíng jìn zhǐ, jué bù tuǒxié!

HSK6

Con phố này không cho phép đổ rác, có lệnh cấm, và sẽ không bao giờ thỏa hiệp!

This street does not allow dumping garbage; orders are orders, and there will be no compromise!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan