拼
不安静
HSK6adj 0 · Lv.1
bùānjìng
xao xuyến; Không yên tĩnh; không an tĩnh
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô安ānHSK3an toàn; bình an; bình yên静jìngHSK3tĩnh; lặng; yên ổn; bất động; đứng im
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分