WinHSK

不完美

HSK5adj
0 · Lv.1
wánměi

bị lỗi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. defective
  2. imperfect
义项 adjHSK5

bị lỗi

defective

免费例句

有时候,再好的主题,再好的色彩,再好的模特,如果在拍摄的过程中出现某个细微的疏忽,一切就都变得不完美了。

HSK6

义项 adjHSK5

không hoàn hảo

imperfect

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan