WinHSK

不实际

HSK4adj
0 · Lv.1
shí

vã; không thực tế; không phù hợp với thực tế

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这种想法不实际。

Zhè zhǒng xiǎngfǎ bù shíjì.

HSK4

Suy nghĩ kiểu này không thực tế.

This kind of thinking is not practical.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan