WinHSK

不尽然

HSK4adj
0 · Lv.1
jìnrán

không hẳn vậy; không hẳn thế; không hoàn toàn như vậy; không nhất thiết như vậy

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他说的话不尽然正确。

tā shuō de huà bù jìnrán zhèngquè.

HSK6

Những gì anh ấy nói không hoàn toàn đúng.

What he said is not entirely correct.

大家的意见并不尽然相同。

Dàjiā de yìjiàn bìng bù jìnrán xiāngtóng.

HSK6

Ý kiến của mọi người không hoàn toàn giống nhau.

Everyone's opinions are not entirely the same.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan