WinHSK

不干净

HSK3adj
0 · Lv.1
gānjìng

dơ; dơ bẩn; lấm lem; bẩn thỉu; không sạch; không sạch sẽ

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这个地方不干净,我们走吧。

Zhège dìfang bù gānjìng, wǒmen zǒu ba.

HSK2

Nơi này không sạch sẽ, chúng ta đi thôi.

This place is not clean, let's go.

这里有很多不干净的东西。

Zhèlǐ yǒu hěn duō bù gānjìng de dōngxi.

HSK2

Chỗ này có rất nhiều đồ dơ bẩn.

There are a lot of dirty things here.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan