拼
不平凡
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùpíngfán
không bình thường
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他们在平凡的工作中做出了不平凡的成绩。
Tāmen zài píngfán de gōngzuò zhōng zuò chū le bù píngfán de chéngjì.
≈HSK5
Trong những công việc bình thường, họ đã làm nên những chuyện phi thường.
They achieved extraordinary results in ordinary work.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分