拼
不开窍
HSK7-9n 0 · Lv.1
bùkāiqiào
không thông minh
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô开kāiHSK1mở, bật, bắt đầu, mở ra, bật lên窍qiàoHSK7-9chỗ thủng; lỗ thủng; khiếu; lỗ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分