拼
不得了
HSK5adj 0 · Lv.1
bùdéliǎo
nguy; nguy rồi; gay go rồi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示情况严重
等级
义项 ①adj≈HSK5
nguy; nguy rồi; gay go rồi
表示情况严重
免费例句
哎呀,不得了,着火了!
āiyā, bùdéliǎo, zháohuǒ le!
≈HSK4
Trời ơi, nguy quá, cháy rồi!
Oh no, it's terrible, there's a fire!
她的工作压力大,累得不得了。
Tā de gōngzuò yālì dà, lèi de bùdéliǎo.
≈HSK4
Áp lực công việc của cô ấy rất lớn, mệt mỏi không chịu nổi.
Her work pressure is so high that she is extremely tired.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分