WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
不得已
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
bùdéyǐ
phải; bắt buộc phải; bất đắc dĩ; buộc phải như vậy
漢越 bất đắc dĩ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
万不得已
wàn bù dé yǐ
HSK7-9
vạn bất đắc dĩ; không thể khác được
必不得已
bì bù dé yǐ
HSK7-9
phải như vậy; nhất thiết phải như vậy
迫不得已
pò bù dé yǐ
HSK7-9
bất đắc dĩ; cực chẳng đã; buộc lòng phải làm vậy
查词
复习
真题
工具
我的