WinHSK

不得已

HSK7-9adj
0 · Lv.1
bùdéyǐ

phải; bắt buộc phải; bất đắc dĩ; buộc phải như vậy

漢越 bất đắc dĩ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他不得已将店铺转让。

Tā bùdéyǐ jiāng diànpù zhuǎnràng.

HSK5

Anh ấy buộc phải nhượng lại cửa hàng.

He had no choice but to transfer the shop.

他这样做,是出于不得已。

Tā zhèyàng zuò, shì chūyú bùdéyǐ.

HSK5

Anh ấy làm vậy là vì không còn cách nào khác.

He did it because he had no other choice.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。