拼
不得已
HSK7-9adj 0 · Lv.1
bùdéyǐ
phải; bắt buộc phải; bất đắc dĩ; buộc phải như vậy
漢越 bất đắc dĩ
例句
Câu ví dụ免费例句
他不得已将店铺转让。
Tā bùdéyǐ jiāng diànpù zhuǎnràng.
≈HSK5
Anh ấy buộc phải nhượng lại cửa hàng.
He had no choice but to transfer the shop.
他这样做,是出于不得已。
Tā zhèyàng zuò, shì chūyú bùdéyǐ.
≈HSK5
Anh ấy làm vậy là vì không còn cách nào khác.
He did it because he had no other choice.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分