拼
不感冒
HSK3 0 · Lv.1
bùgǎnmào
không quan tâm; không cảm cúm
have/show no interest (in)
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô感gǎnHSK3thấy; cảm thấy; cảm giác冒màoHSK3vã; bốc lên; toả ra; ứa ra; phả ra; đổ ra; sủi lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分